ăn hàng

ăn hàng

Tàu thủy đang ăn hàng tại cảng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua tiêu thụ thức ăn, đồ uống tại các quán, hàng rong hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ: "ăn hàng" chỉ hành động mua ăn uống tại chỗ hoặc mang đi từ các điểm bán lẻ, thường quán vỉa hè, chợ, hoặc cửa hàng nhỏ.
    • Lên tàu, lấy hàng (chuyên ngành hàng hải): "ăn hàng" còn được dùng trong lĩnh vực vận tải biển, nghĩa là tàu thủy nhận hàng hóa lên tàu để vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Mua tiêu thụ thức ăn:

    • Buổi trưa, tôi thường ra chợ ăn hàng cho nhanh. (Buổi trưa, tôi thường đến chợ mua đồ ănquán cho tiện.)
    • Đi du lịch, thích nhất là được ăn hàngcác khu phố ẩm thực. (Khi du lịch, điều thích nhất là được thưởng thức đồ ăn tại các quán nhỏ trên phố.)
  • Lên tàu, lấy hàng (hàng hải):

    • Tàu chở dầu đang ăn hàng tại cảng. (Tàu chở dầu đang nhận dầu lên tàu tại cảng.)
    • Quy trình ăn hàng phải đảm bảo an toàn. (Quy trình nhận hàng lên tàu phải đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn hàng rong": mua ăn thức ăn từ các xe đẩy, gánh hàng di động trên đường phố.

    • Sài Gòn, ăn hàng rong một nét văn hóa đặc trưng. (Tại Sài Gòn, việc mua đồ ăn từ các gánh hàng rong một nét văn hóa đặc sắc.)
  • "ăn hàng quán": mua ăn tại các quán mái che hoặc bàn ghế cố định.

    • Cuối tuần, cả nhà hay ra phố ăn hàng quán cho đỡ mệt. (Cuối tuần, cả gia đình thường ra phố ăn tại quán cho đỡ mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng (danh từ): sản phẩm, đồ vật để bán; cũng dùng để chỉ quán bán đồ ăn nhỏ.

    • Hàng bún này ngon lắm. (Quán bún này ngon lắm.)
  • Đi hàng (động từ): đi mua đồ ăn tại quán (thường dùng trong khẩu ngữ).

    • Trưa nay đi hàng nhé! (Trưa nay ra quán ăn nhé!)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn quán: mua ăn tại quán, tương tự "ăn hàng" nhưng thường chỉ quán quy mô lớn hơn.

    • Thay vì nấu cơm, họ thường ăn quán cho tiện. (Thay vì nấu ăn, họ thường ra quán.)
  • Ăn vỉa hè: mua ăn thức ăn bán trên vỉa hè, nhấn mạnh địa điểm.

    • Du khách thích ăn vỉa hè để trải nghiệm ẩm thực địa phương. (Du khách thích ăn trên vỉa hè để trải nghiệm ẩm thực địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn hàng như chong chóng: ăn rất nhanh, không nhai kỹ (thường dùng để chê).
    • Thằng ăn hàng như chong chóng, chẳng biết thưởng thức . (Thằng ăn rất nhanh, không biết thưởng thức món ăn.)